Từ vựng
N1Danh từ

休憩時間

きゅうけいじかん

Nghĩa

  • 1.thời gian nghỉ
  • 2.giữa chương
  • 3.thời gian giải lao

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rest period, intermission, break time
Tiếng Việt
thời gian nghỉ, giữa chương, thời gian giải lao
日本語
休憩時間, インターミッション, 休憩時間
한국어
휴식 시간, 중간 휴식, 휴식 시간
中文
休息时间, 插曲, 休息时间
Bahasa Indonesia
waktu istirahat
ภาษาไทย
เวลาพัก]},{, de.jface, เวลาพัก
Español
tiempo de descanso
Français
temps de pause
Deutsch
Pausenzeit
Português
tempo de descanso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.