nghỉ, ngơi, thư giãn
On'yomi (音読み)
- ケイ
Kun'yomi (訓読み)
- いこ.い
- いこ.う
Về kanji này
Kanji 「憩」 mang nghĩa chính là nghỉ ngơi hoặc thư giãn. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ và động từ, thể hiện ý nghĩa về thời gian nghỉ ngơi hoặc cảm giác thoải mái. Một số từ ghép phổ biến bao gồm 休憩 (きゅうけい), có nghĩa là nghỉ ngơi; 憩い (いこい), cũng có nghĩa là nghỉ; và 休憩所 (きゅうけいじょ), nghĩa là khu vực nghỉ ngơi. Động từ 憩う (いこう) có nghĩa là nghỉ ngơi. Đặc biệt, kanji này được sử dụng nhiều trong các câu liên quan đến việc nghỉ ngơi trong công việc hoặc học tập.
Câu ví dụ
公園で憩う時間が好きだ。
Tôi thích thời gian thư giãn ở công viên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- recess, rest, relax, repose
- Tiếng Việt
- nghỉ, ngơi, thư giãn
- 日本語
- 憩う, 休む, リラックス
- 한국어
- 휴식하다, 쉬다, 휴가
- 中文
- 休息, 放松, 静养
- id
- istirahat, relaksasi
- th
- การพักผ่อน, การพัก
- es
- receso, descanso
- fr
- repos, relaxation
- de
- Ruhe, Erholung
- pt
- descanso, relaxamento
Từ ghép phổ biến
- 休憩rest, break, recess
- 憩いrest, relaxation
- 休憩所rest area, rest stop, service area (next to a highway)
- 休憩時間rest period, intermission, break time
- 憩うto rest, to relax, to repose
- 憩室diverticulum
- 小憩short break, breather, brief recess
- 休憩室break room, lounge (e.g. in an onsen), resting room
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.