N1Danh từ
一生懸命
いっしょうけんめい
Nghĩa
- 1.rất chăm chỉ
- 2.với nỗ lực tối đa
- 3.càng hết sức càng tốt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- very hard, with utmost effort, as hard as one can
- Tiếng Việt
- rất chăm chỉ, với nỗ lực tối đa, càng hết sức càng tốt
- 日本語
- とても努力して, 最大限の努力で, できるだけ頑張って
- 한국어
- 매우 열심히, 최선을 다하며, 가능한 한 열심히
- 中文
- 非常努力, 付出最大努力, 尽力而为
- Bahasa Indonesia
- อย่างเต็มที่
- ภาษาไทย
- อย่างเต็มที่
- Español
- con todas tus fuerzas
- Français
- avec toute sa force
- Deutsch
- aus voller Kraft
- Português
- com todo esforço
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.