N1Danh từ
一人相撲
ひとりずもう
Nghĩa
- 1.đánh cối xay
- 2.chống cự với cối xay gió
- 3.bắt chước một trận đấu vật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fighting windmills, tilting at windmills, mimicking a wrestling match by oneself (as a form of street performance, etc.)
- Tiếng Việt
- đánh cối xay, chống cự với cối xay gió, bắt chước một trận đấu vật
- 日本語
- 風車と戦うこと, 風車に対抗すること, 一人で相撲をする
- 한국어
- 바람과 싸우기, 풍차에 기울기, 길거리 공연으로相撲をまねること
- 中文
- 与风车作斗争, 借风车抨击, 模仿独自的摔跤比赛(作为街头表演等)
- Bahasa Indonesia
- melawan angin
- ภาษาไทย
- ต่อสู้กับกังหันลม
- Español
- luchar contra molinos
- Français
- lutter contre des moulins
- Deutsch
- Windmühlen bekämpfen
- Português
- luta contra moinhos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.