lẫn nhau, với nhau, cùng nhau, nhau
Cũng có: bộ trưởng, hội viên, khía cạnh, giai đoạn, tướng mạo
On'yomi (音読み)
- ソウ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- あい-
Về kanji này
Kanji 「相」 có ý nghĩa chính là giữa, lẫn nhau hoặc cùng nhau. Đây thường được sử dụng như một danh từ hoặc một phần của từ ghép. Một số từ điển hình bao gồm 外相 (がいしょう) có nghĩa là Bộ trưởng Bộ Ngoại giao, 厚相 (こうしょう) là Bộ trưởng Bộ Phúc lợi, và 首相 (しゅしょう) có nghĩa là Thủ tướng. Ngoài ra, 相手 (あいて) nghĩa là người bạn đồng hành, cũng là từ thường gặp. Lưu ý rằng kanji này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và quan hệ xã hội.
Câu ví dụ
相手の気持ちを考えよう。
Hãy suy nghĩ về cảm xúc của người khác.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- inter-, mutual, together, each other, minister of state, councillor, aspect, phase, physiognomy
- Tiếng Việt
- lẫn nhau, với nhau, cùng nhau, nhau, bộ trưởng, hội viên, khía cạnh, giai đoạn, tướng mạo
- 日本語
- 相互, 互い, 一緒
- 한국어
- 상호, 상신, 각각
- 中文
- 相互, 共同, 方面
- id
- inter-, saling, bersama, satu sama lain, menteri negara, anggota dewan, aspek, fase, fisiognomi
- th
- ระหว่างกัน, ร่วมกัน, ซึ่งกันและกัน, รัฐมนตรี, ที่ปรึกษา, มุมมอง, สถานะ, ลักษณะ
- es
- inter-, mutuo, juntos, entre sí, ministro de estado, consejero, aspecto, fase, fisiognomía
- fr
- inter-, mutuel, ensemble, l'un l'autre, ministre d'État, conseiller, aspect, phase, physiognomonie
- de
- inter-, gegenseitig, gemeinsam, einander, Staatsminister, Ratsmitglied, Aspekt, Phase, Physiognomie
- pt
- inter-, mútuo, juntos, um ao outro, ministro de Estado, conselheiro, aspecto, fase, fisiognomia
Từ ghép phổ biến
- 外相Foreign Minister
- 厚相Welfare Minister
- 首相prime minister, chancellor (Germany, Austria, etc.), premier
- 真相truth, real situation
- 相手companion, partner, company
- 相場market price, speculation (e.g. on stocks), reputation (according to conventional wisdom)
- 相談consultation, discussion, discussing
- 相当corresponding to (in meaning, function, etc.), being equivalent to, appropriate
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.