N1Danh từ
天皇誕生日
てんのうたんじょうび
Nghĩa
- 1.Ngày sinh của Hoàng đế (ngày lễ quốc gia)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Emperor's Birthday (national holiday; February 23)
- Tiếng Việt
- Ngày sinh của Hoàng đế (ngày lễ quốc gia)
- 日本語
- 天皇誕生日(国の休日;2月23日)
- 한국어
- 천황 생일 (국경일; 2월 23일)
- 中文
- 天皇生日(国定假日;2月23日)
- Bahasa Indonesia
- Hari Ulang Tahun Kaisar
- ภาษาไทย
- วันเกิดจักรพรรดิ
- Español
- cumpleaños del emperador
- Français
- anniversaire de l'empereur
- Deutsch
- Geburtstag des Kaisers
- Português
- aniversário do imperador
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.