hoàng đế, hoàng gia
On'yomi (音読み)
- コウ
- オウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「皇」 có nghĩa chính là "hoàng đế" hoặc "vương thất". Kanji này không có cách đọc Kun nhưng có hai cách đọc On là コウ và オウ. Thường được dùng trong từ ghép, ví dụ như 皇帝 (こうてい) có nghĩa là "hoàng đế"; 皇族 (こうぞく) tức là "hoàng tộc" hay "gia đình hoàng gia"; và 天皇 (てんのう) là "Thiên Hoàng", chỉ vua Nhật Bản. Đáng chú ý, trong tiếng Nhật, từ này không chỉ dùng để chỉ vua mà còn liên quan đến các khái niệm về quyền lực và địa vị cao quý. "皇" thường mang âm hưởng trang trọng và lịch sử.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
皇室の行事を見学する。
Tôi sẽ quan sát sự kiện hoàng gia.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- emperor, royalty
- Tiếng Việt
- hoàng đế, hoàng gia
- 日本語
- 皇帝, 皇族
- 한국어
- 황제, 왕족
- 中文
- 皇帝, 皇族
- id
- kaisar, kerajaan
- th
- จักรพรรดิ, ราชวงศ์
- es
- emperador, realeza
- fr
- empereur, royauté
- de
- Kaiser, Königtum
- pt
- imperador, realeza
Từ ghép phổ biến
- 皇帝emperor
- 皇族imperial family
- 天皇tennō (Emperor of Japan)
- 女皇empress
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.