sinh ra
On'yomi (音読み)
- タン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "誕" có nghĩa chính là "sinh" hay "ra đời." Đây thường được sử dụng như một phần của danh từ trong các từ ghép liên quan đến ngày sinh và sự ra đời. Một số từ hay gặp có thể kể đến là "誕生" (たんじょう) nghĩa là "sự ra đời" của một người, "生誕" (せいたん) thường chỉ về việc ra đời của những nhân vật nổi tiếng, và "誕生日" (たんじょうび) có nghĩa là "ngày sinh" hay "sinh nhật." Khi bạn muốn chúc mừng sinh nhật, bạn có thể dùng câu "お誕生日おめでとうございます" (Chúc mừng sinh nhật). Hãy nhớ rằng "誕" được kết hợp rất nhiều với các từ liên quan đến cuộc sống và thời điểm xuất hiện của con người.
Câu ví dụ
彼女の誕生日は特別だ。
Sinh nhật của cô ấy rất đặc biệt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- nativity, be born, declension, lie, be arbitrary
- Tiếng Việt
- sinh ra
- 日本語
- 誕生
- 한국어
- 탄생하다
- 中文
- 出生
- id
- kelahiran
- th
- การเกิด
- es
- nacimiento
- fr
- naissance
- de
- Geburt
- pt
- nascimento
Từ ghép phổ biến
- 誕生birth (of a person), nativity, creation
- 生誕birth (esp. of a famous person), nativity
- 誕生日birthday
- お誕生日birthday
- お誕生日おめでとうございますhappy birthday
- 天皇誕生日Emperor's Birthday (national holiday; February 23)
- 降誕birth (of a saint, monarch, etc.), nativity
- 再誕rebirth, reincarnation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.