N5
Mua sắm thực phẩm vào thứ Bảy
土曜日、私はスーパーで買い物をします。
Vào thứ Bảy, tôi đi mua sắm ở siêu thị.
野菜と肉を買います。
Tôi mua rau và thịt.
その後、パンを買います。
たくさんの食べ物を持って帰ります。
家で食べます。
Đọc để thành thạo tiếng Nhật
App Kanji 360 mở khoá toàn bộ bài đọc — bản dịch, audio bản ngữ cho từng câu, ghi chú giảng dạy và bài quiz — cùng kanji có thứ tự nét và ôn tập SRS.