rau, thảo mộc
On'yomi (音読み)
- サイ
- ナイ
Kun'yomi (訓読み)
- な.
- な.る
Về kanji này
Kanji 「菜」 có nghĩa chính là rau hoặc thực vật. Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như danh từ. Một số từ có chứa kanji này bao gồm: 野菜 (やさい) có nghĩa là rau củ, thường được dùng để chỉ những loại rau mà chúng ta ăn hàng ngày; 菜食 (さいしょく) có nghĩa là thực phẩm chay, tức là món ăn không có thịt; và 菜園 (さいえん) có nghĩa là vườn rau, nơi mà người ta trồng rau để sử dụng. Lưu ý rằng kanji 「菜」 không chỉ đề cập đến một loại thực phẩm cụ thể mà còn có thể chỉ chung cho nhóm rau củ nói chung.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新鮮な菜を買いました。
Tôi đã mua rau tươi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- vegetable, greens
- Tiếng Việt
- rau, thảo mộc
- 日本語
- 野菜, 薬草
- 한국어
- 채소
- 中文
- 蔬菜
- id
- sayur
- th
- ผัก
- es
- verdura
- fr
- légume
- de
- Gemüse
- pt
- legume
Từ ghép phổ biến
- 野菜vegetables
- 菜食vegetarian food
- 菜園vegetable garden
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.