ngày trong tuần, thứ
On'yomi (音読み)
- ヨウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「曜」 có nghĩa chính là "ngày trong tuần". Nó thường được sử dụng trong các danh từ để chỉ các ngày cụ thể. Ví dụ, từ "曜日" (ようび) có nghĩa là "ngày trong tuần", trong khi "火曜日" (かようび) chỉ thứ Ba, và "水曜日" (すいようび) chỉ thứ Tư. Ngoài ra, "金曜日" (きんようび) có nghĩa là thứ Sáu. Kanji này không có cách đọc kiểu Nhật (kun'yomi) mà chỉ có âm đọc từ Hán (on'yomi) là "ヨウ". Khi sử dụng, bạn sẽ thấy kanji này rất phổ biến trong bảng thời gian hoặc lịch, giúp bạn dễ dàng xác định các ngày trong tuần.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
日曜日は友達と会う。
Vào Chủ nhật, tôi gặp bạn bè.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- day of the week, weekday
- Tiếng Việt
- ngày trong tuần, thứ
- 日本語
- 曜日
- 한국어
- 요일
- 中文
- 星期几
- id
- hari dalam seminggu
- th
- วันในสัปดาห์
- es
- día de la semana
- fr
- jour de la semaine
- de
- Wochentag
- pt
- dia da semana
Từ ghép phổ biến
- 曜日day of the week
- 火曜日Tuesday
- 水曜日Wednesday
- 金曜日Friday
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.