cánh đồng, hoang dã
On'yomi (音読み)
- ヤ
- ショ
Kun'yomi (訓読み)
- の
- の.はら
Về kanji này
Kanji 「野」 có nghĩa chính là "cánh đồng" hoặc "hoang dã". Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến có chứa kanji này bao gồm "野球" (やきゅう) nghĩa là "bóng chày", "野菜" (やさい) nghĩa là "rau củ", và "野外" (やがい) có nghĩa là "ngoài trời". Bên cạnh đó, "野生" (やせい) mang nghĩa là "tự nhiên" hay "hoang dã". Khi sử dụng kanji này, bạn có thể nhận thấy nó thể hiện mối liên hệ với thiên nhiên và các hoạt động ngoài trời.
Câu ví dụ
野球が好きです。
Tôi thích bóng chày.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- field, wild, plain
- Tiếng Việt
- cánh đồng, hoang dã
- 日本語
- 野原, 野生
- 한국어
- 들판, 야생, 평원
- 中文
- 田野, 野生, 平原
- id
- ladang, liar, dataran
- th
- ทุ่ง, ป่า, ที่ราบ
- es
- campo, salvaje, llano
- fr
- champ, sauvage, plaine
- de
- Feld, Wildnis, Ebene
- pt
- campo, selvagem, planície
Từ ghép phổ biến
- 野球baseball
- 野菜vegetable
- 野外outdoors, open air
- 野生wild nature
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.