mua
On'yomi (音読み)
- バイ
Kun'yomi (訓読み)
- か.う
Về kanji này
Kanji 「買」 có nghĩa chính là "mua". Thường được sử dụng như động từ (かう) trong các tình huống giao dịch. Một số từ ghép phổ biến có thể kể đến là "買い物" (かいもの) có nghĩa là "mua sắm", hay "売買" (ばいばい) có nghĩa là "mua bán". Ngoài ra, "買収" (ばいしゅう) được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại để chỉ việc "mua lại" một công ty hay tài sản. Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, "買" không chỉ có ý nghĩa là mua sắm thông thường mà còn xuất hiện trong nhiều tình huống chính thức và kinh doanh.
Câu ví dụ
来週、新しい車を買うつもりだ。
Tôi dự định mua một chiếc xe mới vào tuần tới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- buy
- Tiếng Việt
- mua
- 日本語
- 買う
- 한국어
- 사다
- 中文
- 买
- id
- membeli
- th
- ซื้อ
- es
- comprar
- fr
- acheter
- de
- kaufen
- pt
- comprar
Từ ghép phổ biến
- 買収acquisition (esp. corporate), buy-out, takeover
- 売買trade, buying and selling, trafficking (e.g. of humans, arms, drugs)
- 買いbuying, shopping, buyer
- 買い物shopping, purchased goods
- 購買procurement, purchase, buying
- 仲買brokerage, broker
- 買取purchase, buying, buying out
- 買うto buy, to purchase, to value (highly)
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.