Số Đếm 1–10 bằng Kanji: Cách đọc, Số nét & Đếm
Kanji số 1 đến 10 là những chữ đáng học đầu tiên nhất. Đầy đủ cách đọc, số nét và sự khác biệt on/kun.
Không có mười kanji nào mang lại hiệu quả cao như các chữ số. Chúng xuất hiện trong ngày tháng, giá cả, tuổi tác, địa chỉ và hàng trăm từ ghép. Hãy học những chữ này trước tiên.
Bảng đầy đủ
| Số | Kanji | On'yomi | Kun'yomi |
|---|---|---|---|
| 1 | 一 | ichi | hito(tsu) |
| 2 | 二 | ni | futa(tsu) |
| 3 | 三 | san | mit(tsu) |
| 4 | 四 | shi | yon / yo(ttsu) |
| 5 | 五 | go | itsu(tsu) |
| 6 | 六 | roku | mut(tsu) |
| 7 | 七 | shichi | nana(tsu) |
| 8 | 八 | hachi | yat(tsu) |
| 9 | 九 | kyū / ku | kokono(tsu) |
| 10 | 十 | jū | tō |
Tại sao 4, 7 và 9 có hai cách đọc
Số bốn (四) có thể đọc là shi hoặc yon, số bảy (七) có thể là shichi hoặc nana, và số chín (九) có thể là ku hoặc kyū. Vì shi nghe giống 死 (cái chết) và ku giống 苦 (đau khổ), người Nhật thường ưa dùng yon và kyū trong đếm hàng ngày để tránh hàm ý xui xẻo.
Đếm đồ vật so với đọc con số
Cột kun'yomi (hitotsu, futatsu…) là "bộ đếm tổng quát" dùng để đếm đồ vật từ một đến mười: 一つ, 二つ, 三つ. Cột on'yomi (ichi, ni, san…) được dùng cho các con số trừu tượng, ngày tháng và hầu hết các bộ đếm. Thành thạo cả hai hàng là bạn có thể đếm gần như mọi thứ.
Xây dựng lên đến 100 và hơn nữa
- 11 = 十一 (jū-ichi) — theo nghĩa đen là "mười một."
- 20 = 二十 (ni-jū) — "hai mười."
- 100 = 百 (hyaku), 1.000 = 千 (sen), 10.000 = 万 (man).
- Vậy 25 là 二十五 (ni-jū-go) — hoàn toàn theo quy tắc khi bạn đã biết 1–10.
Learn kanji the reading-first way
Kanji 360 wraps every character with mnemonics, audio readings, stroke-order animation, and SRS scheduling — free to start on iPhone, iPad, and Android.
Related articles
Kanji Động Vật: Mèo 猫, Chó 犬, và bộ thủ động vật
猫 (neko, mèo) và 犬 (inu, chó) là kanji động vật cơ bản. Học cách đọc và bộ 犭 đánh dấu nhiều con vật khác.
Kanji Thời Gian: Ngày 日, Tháng 月, Năm 年, Giờ 時, Tuần 週
Ngày tháng và thời gian dựa vào vài kanji — 日 月 年 時 週. Nắm cách đọc và bạn đọc được mọi lịch, đồng hồ.
Kanji Màu Sắc: Đỏ, Xanh, Trắng, Đen và hơn nữa
Các kanji màu cơ bản — 赤 青 白 黒 黄 — vừa là danh từ vừa là tính từ. Học cách đọc và đuôi tính từ.
Kanji cho Hòa Bình (平和 và 和): Sự hài hòa trong tiếng Nhật
和 (wa) là một trong những kanji giàu ý nghĩa văn hóa nhất — nghĩa là hòa bình, hài hòa và cả nước Nhật.