Kanji Màu Sắc: Đỏ, Xanh, Trắng, Đen và hơn nữa
Các kanji màu cơ bản — 赤 青 白 黒 黄 — vừa là danh từ vừa là tính từ. Học cách đọc và đuôi tính từ hay gây nhầm lẫn cho người học.
Màu sắc trong tiếng Nhật có hai dạng ngữ pháp: một số là tính từ thực sự (bạn có thể nói "xe màu đỏ" trong một từ), số khác là danh từ cần thêm の. Kanji là như nhau; ngữ pháp mới khác nhau.
Các màu dạng tính từ đuôi i
Bốn màu được chia theo dạng tính từ đuôi i — đỏ, xanh, trắng, đen:
| Kanji | Màu sắc | Tính từ | Danh từ |
|---|---|---|---|
| 赤 | đỏ | 赤い (akai) | 赤 (aka) |
| 青 | xanh lam/xanh lá | 青い (aoi) | 青 (ao) |
| 白 | trắng | 白い (shiroi) | 白 (shiro) |
| 黒 | đen | 黒い (kuroi) | 黒 (kuro) |
Các màu dạng danh từ
Hầu hết các màu khác là danh từ và cần thêm の trước danh từ: 緑の車 (midori no kuruma, xe màu xanh lá), không phải "midorii". Nhóm này bao gồm 緑 (midori, xanh lá), 黄色 (kiiro, vàng), 茶色 (chairo, nâu), 紫 (murasaki, tím).
Sự giao thoa nổi tiếng giữa 青 và 緑
青 theo lịch sử bao gồm cả xanh lam lẫn xanh lá, đó là lý do tại sao đèn xanh giao thông được gọi là 青信号 (ao shingō) và cây lá tươi xanh là 青葉 (aoba). Tiếng Nhật hiện đại dùng 緑 cho màu xanh lá, nhưng cách dùng cũ vẫn còn tồn tại trong nhiều cụm từ cố định.
Learn kanji the reading-first way
Kanji 360 wraps every character with mnemonics, audio readings, stroke-order animation, and SRS scheduling — free to start on iPhone, iPad, and Android.
Related articles
Kanji Động Vật: Mèo 猫, Chó 犬, và bộ thủ động vật
猫 (neko, mèo) và 犬 (inu, chó) là kanji động vật cơ bản. Học cách đọc và bộ 犭 đánh dấu nhiều con vật khác.
Kanji Thời Gian: Ngày 日, Tháng 月, Năm 年, Giờ 時, Tuần 週
Ngày tháng và thời gian dựa vào vài kanji — 日 月 年 時 週. Nắm cách đọc và bạn đọc được mọi lịch, đồng hồ.
Kanji cho Hòa Bình (平和 và 和): Sự hài hòa trong tiếng Nhật
和 (wa) là một trong những kanji giàu ý nghĩa văn hóa nhất — nghĩa là hòa bình, hài hòa và cả nước Nhật.
Kanji Gia Đình: Mẹ, Cha, Anh Chị Em
Học kanji cho mọi thành viên gia đình — 母 父 兄 弟 姉 妹 — cùng cách phân biệt khiêm nhường và kính ngữ.