Back to blog

Kanji Màu Sắc: Đỏ, Xanh, Trắng, Đen và hơn nữa

Các kanji màu cơ bản — 赤 青 白 黒 黄 — vừa là danh từ vừa là tính từ. Học cách đọc và đuôi tính từ hay gây nhầm lẫn cho người học.

6 min read

Màu sắc trong tiếng Nhật có hai dạng ngữ pháp: một số là tính từ thực sự (bạn có thể nói "xe màu đỏ" trong một từ), số khác là danh từ cần thêm の. Kanji là như nhau; ngữ pháp mới khác nhau.

Các màu dạng tính từ đuôi i

Bốn màu được chia theo dạng tính từ đuôi i — đỏ, xanh, trắng, đen:

KanjiMàu sắcTính từDanh từ
đỏ赤い (akai)赤 (aka)
xanh lam/xanh lá青い (aoi)青 (ao)
trắng白い (shiroi)白 (shiro)
đen黒い (kuroi)黒 (kuro)

Các màu dạng danh từ

Hầu hết các màu khác là danh từ và cần thêm の trước danh từ: 緑の車 (midori no kuruma, xe màu xanh lá), không phải "midorii". Nhóm này bao gồm 緑 (midori, xanh lá), 黄色 (kiiro, vàng), 茶色 (chairo, nâu), 紫 (murasaki, tím).

Sự giao thoa nổi tiếng giữa 青 và 緑

青 theo lịch sử bao gồm cả xanh lam lẫn xanh lá, đó là lý do tại sao đèn xanh giao thông được gọi là 青信号 (ao shingō) và cây lá tươi xanh là 青葉 (aoba). Tiếng Nhật hiện đại dùng 緑 cho màu xanh lá, nhưng cách dùng cũ vẫn còn tồn tại trong nhiều cụm từ cố định.

Learn kanji the reading-first way

Kanji 360 wraps every character with mnemonics, audio readings, stroke-order animation, and SRS scheduling — free to start on iPhone, iPad, and Android.

Related articles