Back to blog

Kanji Thời Gian: Ngày 日, Tháng 月, Năm 年, Giờ 時, Tuần 週

Ngày tháng và thời gian dựa vào vài kanji — 日 月 年 時 週. Nắm cách đọc và bạn đọc được mọi lịch, đồng hồ.

7 min read

Để nói ngày và giờ trong tiếng Nhật, bạn cần biết năm kanji quan trọng, trong đó nhiều chữ có nhiều cách đọc khác nhau tùy theo con số đứng trước.

日 — ngày / mặt trời (khó nhất)

日 có nghĩa là cả "mặt trời" lẫn "ngày", và cách đọc của nó thay đổi liên tục. Khi đếm ngày trong tuần, các ngày từ 1–10 có cách đọc rất bất quy tắc: 一日 (tsuitachi, ngày 1), 二日 (futsuka, ngày 2), 三日 (mikka, ngày 3)… Bạn phải học thuộc lòng các từ này.

月 — tháng / mặt trăng

  • Các tháng đếm theo quy tắc thông thường: 一月 (ichigatsu, tháng Một), 二月 (nigatsu)…
  • Nhưng "bao nhiêu tháng" dùng かげつ: 三ヶ月 (sankagetsu, ba tháng).
  • 月曜日 (getsuyōbi) = Thứ Hai; 今月 (kongetsu) = tháng này.

年, 時, 週

  • 年 (nen/toshi) — năm. 今年 (kotoshi) năm nay, 去年 (kyonen) năm ngoái, 来年 (rainen) năm sau.
  • 時 (ji/toki) — thời gian, giờ. 三時 (sanji) 3 giờ, 時間 (jikan) khoảng thời gian.
  • 週 (shū) — tuần. 今週 (konshū) tuần này, 来週 (raishū) tuần sau, 週末 (shūmatsu) cuối tuần.

Ghép lại với nhau

Với năm kanji này, bạn có thể đọc được một ngày đầy đủ: 2026年6月12日金曜日 — "Thứ Sáu, ngày 12 tháng 6 năm 2026." Lưu ý thứ tự ngược với tiếng Anh: năm, tháng, ngày.

Learn kanji the reading-first way

Kanji 360 wraps every character with mnemonics, audio readings, stroke-order animation, and SRS scheduling — free to start on iPhone, iPad, and Android.

Related articles