Kanji Thời Gian: Ngày 日, Tháng 月, Năm 年, Giờ 時, Tuần 週
Ngày tháng và thời gian dựa vào vài kanji — 日 月 年 時 週. Nắm cách đọc và bạn đọc được mọi lịch, đồng hồ.
Để nói ngày và giờ trong tiếng Nhật, bạn cần biết năm kanji quan trọng, trong đó nhiều chữ có nhiều cách đọc khác nhau tùy theo con số đứng trước.
日 — ngày / mặt trời (khó nhất)
日 có nghĩa là cả "mặt trời" lẫn "ngày", và cách đọc của nó thay đổi liên tục. Khi đếm ngày trong tuần, các ngày từ 1–10 có cách đọc rất bất quy tắc: 一日 (tsuitachi, ngày 1), 二日 (futsuka, ngày 2), 三日 (mikka, ngày 3)… Bạn phải học thuộc lòng các từ này.
月 — tháng / mặt trăng
- Các tháng đếm theo quy tắc thông thường: 一月 (ichigatsu, tháng Một), 二月 (nigatsu)…
- Nhưng "bao nhiêu tháng" dùng かげつ: 三ヶ月 (sankagetsu, ba tháng).
- 月曜日 (getsuyōbi) = Thứ Hai; 今月 (kongetsu) = tháng này.
年, 時, 週
- 年 (nen/toshi) — năm. 今年 (kotoshi) năm nay, 去年 (kyonen) năm ngoái, 来年 (rainen) năm sau.
- 時 (ji/toki) — thời gian, giờ. 三時 (sanji) 3 giờ, 時間 (jikan) khoảng thời gian.
- 週 (shū) — tuần. 今週 (konshū) tuần này, 来週 (raishū) tuần sau, 週末 (shūmatsu) cuối tuần.
Ghép lại với nhau
Với năm kanji này, bạn có thể đọc được một ngày đầy đủ: 2026年6月12日金曜日 — "Thứ Sáu, ngày 12 tháng 6 năm 2026." Lưu ý thứ tự ngược với tiếng Anh: năm, tháng, ngày.
Learn kanji the reading-first way
Kanji 360 wraps every character with mnemonics, audio readings, stroke-order animation, and SRS scheduling — free to start on iPhone, iPad, and Android.
Related articles
Kanji Động Vật: Mèo 猫, Chó 犬, và bộ thủ động vật
猫 (neko, mèo) và 犬 (inu, chó) là kanji động vật cơ bản. Học cách đọc và bộ 犭 đánh dấu nhiều con vật khác.
Kanji Màu Sắc: Đỏ, Xanh, Trắng, Đen và hơn nữa
Các kanji màu cơ bản — 赤 青 白 黒 黄 — vừa là danh từ vừa là tính từ. Học cách đọc và đuôi tính từ.
Kanji cho Hòa Bình (平和 và 和): Sự hài hòa trong tiếng Nhật
和 (wa) là một trong những kanji giàu ý nghĩa văn hóa nhất — nghĩa là hòa bình, hài hòa và cả nước Nhật.
Kanji Gia Đình: Mẹ, Cha, Anh Chị Em
Học kanji cho mọi thành viên gia đình — 母 父 兄 弟 姉 妹 — cùng cách phân biệt khiêm nhường và kính ngữ.