Kanji cho Hòa Bình (平和 và 和): Sự hài hòa trong tiếng Nhật
和 (wa) là một trong những kanji giàu ý nghĩa văn hóa nhất — nghĩa là hòa bình, hài hòa và cả nước Nhật.
和 (wa) might be the single most culturally significant kanji in the language. It means harmony, peace, and — by extension — Japan and Japaneseness itself.
和 (wa) — harmony
- On'yomi: ワ (wa), オ (o)
- Kun'yomi: やわ(らぐ) — yawaragu, to soften; なご(む) — nagomu, to calm down
- Stroke count: 8
和 prefixes a huge family of “Japanese-style” words: 和食 (washoku, Japanese cuisine), 和室 (washitsu, tatami room), 和服 (wafuku, kimono). When you see 和, think “native Japanese” as opposed to 洋 (yō, Western).
平 (hei/taira) — flat, even, calm
平 means level or flat, and by extension calm and ordinary. Combine it with 和 and you get the word everyone wants:
平和 (heiwa) — peace. Flatness + harmony = a world without conflict.
Words to remember
- 平和 (heiwa) — peace.
- 和平 (wahei) — peace (in the diplomatic/treaty sense).
- 平気 (heiki) — being unbothered, “I'm fine.”
- 昭和 / 令和 — Shōwa and Reiwa, two imperial era names that both contain 和.
Learn kanji the reading-first way
Kanji 360 wraps every character with mnemonics, audio readings, stroke-order animation, and SRS scheduling — free to start on iPhone, iPad, and Android.
Related articles
Kanji Động Vật: Mèo 猫, Chó 犬, và bộ thủ động vật
猫 (neko, mèo) và 犬 (inu, chó) là kanji động vật cơ bản. Học cách đọc và bộ 犭 đánh dấu nhiều con vật khác.
Kanji Thời Gian: Ngày 日, Tháng 月, Năm 年, Giờ 時, Tuần 週
Ngày tháng và thời gian dựa vào vài kanji — 日 月 年 時 週. Nắm cách đọc và bạn đọc được mọi lịch, đồng hồ.
Kanji Màu Sắc: Đỏ, Xanh, Trắng, Đen và hơn nữa
Các kanji màu cơ bản — 赤 青 白 黒 黄 — vừa là danh từ vừa là tính từ. Học cách đọc và đuôi tính từ.
Kanji Gia Đình: Mẹ, Cha, Anh Chị Em
Học kanji cho mọi thành viên gia đình — 母 父 兄 弟 姉 妹 — cùng cách phân biệt khiêm nhường và kính ngữ.