Back to blog

Kanji Động Vật: Mèo 猫, Chó 犬, và bộ thủ động vật

猫 (neko, mèo) và 犬 (inu, chó) là kanji động vật cơ bản. Học cách đọc và bộ 犭 đánh dấu nhiều con vật khác.

5 min read

Thú cưng là điểm khởi đầu thân thiện để học kanji động vật — và chúng giúp bạn nắm được một bộ thủ mở ra cả một vườn thú các sinh vật khác.

犬 (inu) — chó

  • On'yomi: ケン (ken)
  • Kun'yomi: いぬ (inu)
  • Số nét: 4 — chính là 大 (lớn) thêm một chấm nhỏ.
  • Từ vựng: 子犬 (koinu, chó con), 愛犬 (aiken, chó yêu quý), 番犬 (banken, chó canh gác).

猫 (neko) — mèo

  • On'yomi: ビョウ (byō)
  • Kun'yomi: ねこ (neko)
  • Số nét: 11
  • Từ vựng: 子猫 (koneko, mèo con), 黒猫 (kuroneko, mèo đen).

Bộ thủ 犭 "động vật"

Thấy bộ 犭 ở bên trái của 猫 không? Đó là dạng rút gọn của 犬, dùng để đánh dấu các kanji chỉ thú/động vật có vú. Khi đã nhận ra nó, bạn sẽ ngay lập tức nhận ra chủ đề động vật trong 狼 (ōkami, sói), 猿 (saru, khỉ), 狐 (kitsune, cáo), và nhiều chữ khác nữa.

Learn kanji the reading-first way

Kanji 360 wraps every character with mnemonics, audio readings, stroke-order animation, and SRS scheduling — free to start on iPhone, iPad, and Android.

Related articles