Kanji Động Vật: Mèo 猫, Chó 犬, và bộ thủ động vật
猫 (neko, mèo) và 犬 (inu, chó) là kanji động vật cơ bản. Học cách đọc và bộ 犭 đánh dấu nhiều con vật khác.
Thú cưng là điểm khởi đầu thân thiện để học kanji động vật — và chúng giúp bạn nắm được một bộ thủ mở ra cả một vườn thú các sinh vật khác.
犬 (inu) — chó
- On'yomi: ケン (ken)
- Kun'yomi: いぬ (inu)
- Số nét: 4 — chính là 大 (lớn) thêm một chấm nhỏ.
- Từ vựng: 子犬 (koinu, chó con), 愛犬 (aiken, chó yêu quý), 番犬 (banken, chó canh gác).
猫 (neko) — mèo
- On'yomi: ビョウ (byō)
- Kun'yomi: ねこ (neko)
- Số nét: 11
- Từ vựng: 子猫 (koneko, mèo con), 黒猫 (kuroneko, mèo đen).
Bộ thủ 犭 "động vật"
Thấy bộ 犭 ở bên trái của 猫 không? Đó là dạng rút gọn của 犬, dùng để đánh dấu các kanji chỉ thú/động vật có vú. Khi đã nhận ra nó, bạn sẽ ngay lập tức nhận ra chủ đề động vật trong 狼 (ōkami, sói), 猿 (saru, khỉ), 狐 (kitsune, cáo), và nhiều chữ khác nữa.
Learn kanji the reading-first way
Kanji 360 wraps every character with mnemonics, audio readings, stroke-order animation, and SRS scheduling — free to start on iPhone, iPad, and Android.
Related articles
Kanji Thời Gian: Ngày 日, Tháng 月, Năm 年, Giờ 時, Tuần 週
Ngày tháng và thời gian dựa vào vài kanji — 日 月 年 時 週. Nắm cách đọc và bạn đọc được mọi lịch, đồng hồ.
Kanji Màu Sắc: Đỏ, Xanh, Trắng, Đen và hơn nữa
Các kanji màu cơ bản — 赤 青 白 黒 黄 — vừa là danh từ vừa là tính từ. Học cách đọc và đuôi tính từ.
Kanji cho Hòa Bình (平和 và 和): Sự hài hòa trong tiếng Nhật
和 (wa) là một trong những kanji giàu ý nghĩa văn hóa nhất — nghĩa là hòa bình, hài hòa và cả nước Nhật.
Kanji Gia Đình: Mẹ, Cha, Anh Chị Em
Học kanji cho mọi thành viên gia đình — 母 父 兄 弟 姉 妹 — cùng cách phân biệt khiêm nhường và kính ngữ.