Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

雰囲気を壊す

ふんいきをこわす

Nghĩa

  • 1.phá hoại không khí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to spoil the mood
Tiếng Việt
phá hoại không khí
日本語
雰囲気を台無しにする
한국어
분위기를 망치다
中文
破坏气氛
Bahasa Indonesia
merusak suasana
ภาษาไทย
ทำลายบรรยากาศ
Español
arruinar el ambiente
Français
casser l'ambiance
Deutsch
Stimmung verderben
Português
estragar a atmosfera

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.