N4Danh từ
元気
げんき
Nghĩa
- 1.sức khỏe
- 2.sự mạnh mẽ
- 3.sự sống động
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- health, vigor, energy
- Tiếng Việt
- sức khỏe, sự mạnh mẽ, sự sống động
- 日本語
- 健康, 活力
- 한국어
- 건강, 활력, 에너지
- 中文
- 健康, 活力, 能量
- Bahasa Indonesia
- kesehatan, semangat, energi
- ภาษาไทย
- สุขภาพ, ความกระฉับกระเฉง, พลังงาน
- Español
- salud, vigor, energía
- Français
- santé, vigueur, énergie
- Deutsch
- Gesundheit, Vitalität, Energie
- Português
- saúde, vigor, energia
Kanji được dùng
Câu ví dụ
毎朝、私は元気に朝ごはんを食べます。
Mỗi sáng, tôi ăn sáng đầy năng lượng.
彼は元気ですか?
Anh ấy có khỏe không?
はい、元気です。
Vâng, tôi khỏe.
母は元気ですか?
Mẹ tôi khỏe không?
彼は元気そうでした。
Anh ấy trông khỏe mạnh.
彼は一升の酒を飲んで元気を付けた
Anh ấy uống một lít rượu sake và phục hồi sức khỏe.
彼女は患者の笑顔を見ると、元気になります。
Khi cô thấy nụ cười của bệnh nhân, cô cảm thấy tràn đầy năng lượng.
もしもし、山本です。元気ですか?
Alo, tôi là Yamamoto. Bạn khỏe không?
元気です。週末に会いませんか?
Tôi khỏe. Chúng ta gặp nhau cuối tuần này nhé?
こんにちは、元気ですか?
Xin chào, bạn khỏe không?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.