N1Danh từ
国立博物館
こくりつはくぶつかん
Nghĩa
- 1.bảo tàng quốc gia
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- national museum
- Tiếng Việt
- bảo tàng quốc gia
- 日本語
- 国立博物館, 国の博物館, 国家博物館
- 한국어
- 국립박물관
- 中文
- 国立博物馆
- Bahasa Indonesia
- museum nasional
- ภาษาไทย
- พิพิธภัณฑ์แห่งชาติ
- Español
- museo nacional
- Français
- musée national
- Deutsch
- Nationalmuseum
- Português
- museu nacional
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.