tiến sĩ, chỉ huy, tôn kính, được ca ngợi
Cũng có: tiến sĩ, triển lãm, hội chợ
On'yomi (音読み)
- ハク
- バク
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「博」 có nghĩa chính là 'bác', thường được sử dụng trong một số từ chỉ sự hiểu biết và tôn kính. Đây chủ yếu là đoạn từ danh từ. Một số từ điển hình gồm 博士 (はかせ), có nghĩa là 'chuyên gia' hoặc 'tiến sĩ', thể hiện sự tôn trọng với những người có kiến thức sâu rộng. Từ 博物館 (はくぶつかん) nghĩa là 'bảo tàng', nơi trưng bày các hiện vật văn hóa và lịch sử. Từ 博愛 (はくあい) có nghĩa là 'từ thiện', thể hiện lòng bác ái và yêu thương. Kết hợp với tính chất này, kanji 「博」 liên quan đến những khái niệm về học thức và sự rộng lớn trong hiểu biết.
Câu ví dụ
彼は博物館の主任です。
Anh ấy là giám đốc của bảo tàng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- Dr., command, esteem, win acclaim, Ph.D., exposition, fair
- Tiếng Việt
- tiến sĩ, chỉ huy, tôn kính, được ca ngợi, tiến sĩ, triển lãm, hội chợ
- 日本語
- 博士, 指揮する, 敬う, 称賛される, 博士号, 展示, フェア
- 한국어
- 박사, 지휘하다, 존경, 칭송받다, 박사학위, 박람회, 전시회
- 中文
- 博士, 指挥, 尊敬, 赢得赞誉, 博士学位, 博览会, 展览会
- id
- Dr.
- th
- ดร.
- es
- Dr.
- fr
- Docteur
- de
- Doktor
- pt
- Dr.
Từ ghép phổ biến
- 博士expert, learned person, doctor
- 博物館museum
- 博愛charity, benevolence, philanthropy
- 博学erudition, extensive learning
- 博物natural history, wide learning, broad area of learning
- 博覧会exhibition, exposition, expo
- 国立博物館national museum
- 博多Hakata (old but still commonly used name for Fukuoka)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.