N2Danh từ
立場
たちば
Nghĩa
- 1.thế đứng
- 2.quan điểm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- standpoint, position
- Tiếng Việt
- thế đứng, quan điểm
- 日本語
- 立場
- 한국어
- 관점, 입장
- 中文
- 立场, 观点
- Bahasa Indonesia
- sudut pandang, posisi
- ภาษาไทย
- มุมมอง, ตำแหน่ง
- Español
- punto de vista, posición
- Français
- point de vue, position
- Deutsch
- Standpunkt, Position
- Português
- ponto de vista, posição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.