tòa nhà, biệt thự, tòa lớn, cung điện
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- やかた
- たて
Về kanji này
Kanji 「館」 có nghĩa chính là "tòa nhà", "biệt thự" hoặc "cung điện". Thường được dùng như danh từ và xuất hiện trong nhiều từ ghép. Ví dụ, "館長 (かんちょう)" chỉ về người quản lý, "旅館 (りょかん)" là nhà trọ kiểu Nhật, và "映画館 (えいがかん)" là rạp chiếu phim. Từ này giúp chúng ta hiểu về những loại công trình lớn hoặc các cơ sở phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau. Một lưu ý là trong những từ ghép này, Kanji 「館」 thường mang ý nghĩa liên quan đến không gian lớn hoặc nơi tập trung hoạt động xã hội.
Câu ví dụ
美術館に行こう。
Chúng ta hãy đến bảo tàng nghệ thuật.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- building, mansion, large building, palace
- Tiếng Việt
- tòa nhà, biệt thự, tòa lớn, cung điện
- 日本語
- かん, たてもの, やかた, きゅう
- 한국어
- 건물, 저택, 대형 건물, 궁전
- 中文
- 馆, 大楼, 大型建筑, 宫殿
- id
- gedung, istana
- th
- อาคาร, พระราชวัง
- es
- edificio, palacio
- fr
- bâtiment, palais
- de
- Gebäude, Palast
- pt
- edifício, palácio
Từ ghép phổ biến
- 館長superintendent, director, curator
- 旅館ryokan, traditional Japanese inn
- 会館meeting hall, assembly hall
- 映画館movie theatre, movie theater, cinema
- 図書館library
- 大使館embassy
- 博物館museum
- 美術館art museum, art gallery
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.