Từ vựng
N1Danh từ

基礎工事

きそこうじ

Nghĩa

  • 1.công việc nền móng
  • 2.công tác nền móng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
foundation work, groundwork
Tiếng Việt
công việc nền móng, công tác nền móng
한국어
기초 작업, 기반 공사
中文
基础工作, 基础工程
Bahasa Indonesia
pekerjaan fondasi, pekerjaan dasar
ภาษาไทย
การทำพื้นฐาน, การทำก่อสร้าง
Español
trabajo de cimentación, obra de fundación
Français
travaux de fondation, préparation du terrain
Deutsch
Fundamentarbeit, Unterbau
Português
trabalho de fundação, fundação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 午前中は基礎工事を進めました。

    Buổi sáng, họ tiến hành công việc nền móng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.