nền tảng, đá góc, cơ sở
On'yomi (音読み)
- ソ
- シュ
Kun'yomi (訓読み)
- いしづえ
Về kanji này
Kanji "礎" có ý nghĩa chính là "nền tảng", "đá góc" hay "căn cứ". Nó thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm "礎石" (そせき), nghĩa là "đá tảng nền"; "基礎" (きそ), có nghĩa là "nền tảng"; và "礎となる" (いしづえとなる), nghĩa là "trở thành nền tảng". Kanji này thể hiện sự quan trọng của các yếu tố tạo ra nền tảng vững chắc cho một sự việc hoặc một công trình. Khi dùng "礎", bạn có thể nghĩ đến những điều thiết yếu giúp xây dựng hoặc hỗ trợ cho việc gì đó trong cuộc sống.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼の言葉が成功の礎となった。
Lời nói của anh ấy trở thành nền tảng cho thành công.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- foundation, cornerstone, base
- Tiếng Việt
- nền tảng, đá góc, cơ sở
- 日本語
- 基盤, 礎, 土台
- 한국어
- 기초
- 中文
- 基础
- id
- fondasi
- th
- มูลนิธิ
- es
- fundamento
- fr
- fondation
- de
- Grundlage
- pt
- fundação
Từ ghép phổ biến
- 礎石foundation stone, cornerstone
- 基礎foundation, basis
- 礎となるto become a foundation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.