Từ vựng
N4Danh từ

用事

ようじ

Nghĩa

  • 1.việc bận
  • 2.công việc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
errand, business
Tiếng Việt
việc bận, công việc
日本語
用事
한국어
용무
中文
用事
Bahasa Indonesia
urusan
ภาษาไทย
ธุระ
Español
mandado, negocio
Français
course, affaires
Deutsch
Besorgung, Geschäft
Português
recado, negócio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.