Từ vựng
N1Danh từ

既往歴

きおうれき

Nghĩa

  • 1.tiền sử bệnh
  • 2.lịch sử bệnh án

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
medical history, past medical history
Tiếng Việt
tiền sử bệnh, lịch sử bệnh án
한국어
병력, 과거 병력
中文
病历, 既往病史
Bahasa Indonesia
riwayat medis, data medis masa lalu
ภาษาไทย
ประวัติการรักษา, ประวัติการเจ็บป่วย
Español
historia clínica, antecedentes médicos
Français
dossier médical, antécédents médicaux
Deutsch
Krankenakte, Anamnese
Português
histórico médico, antecedentes médicos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.