Từ vựng
N3Danh từ

既婚

きこん

Nghĩa

  • 1.đã kết hôn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
married
Tiếng Việt
đã kết hôn
日本語
結婚していること
한국어
기혼
中文
已婚
Bahasa Indonesia
menikah
ภาษาไทย
แต่งงานแล้ว
Español
casado
Français
marié
Deutsch
verheiratet
Português
casado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.