đã, trước đây
On'yomi (音読み)
- キ
Kun'yomi (訓読み)
- すで.に
Về kanji này
Kanji 「既」 mang nghĩa là "đã" hay "trước đây" và thường được sử dụng để chỉ một trạng thái đã xảy ra hoặc tình huống hiện có. Kanji này chủ yếu được dùng trong các danh từ và trạng từ. Một số từ ghép nổi bật là 既婚 (きこん), có nghĩa là "đã kết hôn", và 既存 (きぞん), nghĩa là "đang tồn tại". Một từ ghép khác là 既に (すでに), có nghĩa là "đã" và thường dùng để nói về việc gì đó đã xảy ra trước đó. Bạn cần lưu ý rằng 「既」 thường mang tính chính thức hơn và thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
既に決まったことだ。
Điều đó đã được quyết định.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- already, before
- Tiếng Việt
- đã, trước đây
- 日本語
- すでに, 以前
- 한국어
- 이미, 이전
- 中文
- 已经, 之前
- id
- sudah, sebelum
- th
- แล้ว, ก่อน
- es
- ya, antes
- fr
- déjà, avant
- de
- bereits, zuvor
- pt
- já, anteriormente
Từ ghép phổ biến
- 既婚married
- 既存existing
- 既にalready
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.