N3Danh từ
往来
おうらい
Nghĩa
- 1.giao thông
- 2.đi lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- traffic, coming and going
- Tiếng Việt
- giao thông, đi lại
- 日本語
- 行き来, 交通
- 한국어
- 교통
- 中文
- 往来
- Bahasa Indonesia
- lalu lintas
- ภาษาไทย
- การจราจร
- Español
- tráfico
- Français
- circulation
- Deutsch
- Verkehr
- Português
- tráfego
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.