Từ vựng
N3Danh từ

既に

すでに

Nghĩa

  • 1.đã

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
already
Tiếng Việt
đã
日本語
もう, とうに
한국어
이미
中文
已经
Bahasa Indonesia
sudah
ภาษาไทย
แล้ว
Español
ya
Français
déjà
Deutsch
schon
Português

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • その後、問題を解決した時には既に遅かった。

    Khi vấn đề được giải quyết thì đã quá muộn rồi.

  • 既に旧友に会っている

    Tôi đã gặp bạn cũ rồi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.