Từ vựng
N1Danh từ

歴訪

れきほう

Nghĩa

  • 1.chuỗi cuộc gọi
  • 2.chuyến tham quan

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
round of calls, tour of visitation
Tiếng Việt
chuỗi cuộc gọi, chuyến tham quan
日本語
歴訪, 訪問の巡回
한국어
역방문, 방문의 순회
中文
访问行程, 照顾巡访
Bahasa Indonesia
kunjungan
ภาษาไทย
การเยือนรอบ
Español
gira
Français
tournée
Deutsch
Rundreise
Português
gira de visitas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.