đi, di chuyển, thực hiện
On'yomi (音読み)
- オウ
Kun'yomi (訓読み)
- わた.る
Về kanji này
Kanji „往“ có nghĩa chính là đi hoặc thực hiện. Nó thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Trong tiếng Nhật, một số từ ghép tiêu biểu với kanji này bao gồm „往復“ (おうふく), có nghĩa là chuyến đi khứ hồi; „往年“ (おうねん), chỉ những năm tháng đã qua hoặc quá khứ; và „往来“ (おうらい), dùng để chỉ việc di chuyển, giao thông giữa các địa điểm. Lưu ý rằng kanji này không chỉ mang nghĩa vật lý đơn thuần mà còn có thể được hiểu theo nghĩa trừu tượng như thực hiện hành động hay sự kiện nào đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
往復切符を買いました。
Tôi đã mua vé khứ hồi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- go, conduct, perform
- Tiếng Việt
- đi, di chuyển, thực hiện
- 日本語
- 行く, 通る
- 한국어
- 가다, 진행하다, 수행하다
- 中文
- 去, 进行, 执行
- id
- pergi, melakukan, mengadakan
- th
- ไป, ดำเนินการ, แสดง
- es
- ir, conducir, realizar
- fr
- aller, conduire, exécuter
- de
- gehen, führen, aufführen
- pt
- ir, conduzir, realizar
Từ ghép phổ biến
- 往復round trip, commuting
- 往年past years, bygone years
- 往来traffic, coming and going
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.