N3Danh từ
往年
おうねん
Nghĩa
- 1.năm tháng đã qua
- 2.thời gian đã qua
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- past years, bygone years
- Tiếng Việt
- năm tháng đã qua, thời gian đã qua
- 日本語
- 昔, 過去
- 한국어
- 옛날
- 中文
- 往年
- Bahasa Indonesia
- tahun lalu
- ภาษาไทย
- ปีที่ผ่านมา
- Español
- años pasados
- Français
- années passées
- Deutsch
- vergangene Jahre
- Português
- anos passados
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.