N3Danh từ
既存
きぞん
Nghĩa
- 1.đã tồn tại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- existing
- Tiếng Việt
- đã tồn tại
- 日本語
- 存在していること
- 한국어
- 존재하는
- 中文
- 现有
- Bahasa Indonesia
- ada
- ภาษาไทย
- ที่มีอยู่
- Español
- existente
- Français
- existant
- Deutsch
- bestehend
- Português
- existente
Kanji được dùng
Câu ví dụ
独創性は、既存の知識に新たな視点を加える能力として評価されるべきです。
Sự độc đáo nên được đánh giá là khả năng thêm quan điểm mới vào kiến thức hiện có.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.