N1Danh từ
既成
きせい
Nghĩa
- 1.đã thành lập
- 2.đã tồn tại
- 3.đã hoàn thành
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- established, existing, accomplished
- Tiếng Việt
- đã thành lập, đã tồn tại, đã hoàn thành
- 日本語
- 確立された, 存在する, 達成された
- 한국어
- 설립된, 존재하는, 완료된
- 中文
- 既成的, 现有的, 已完成的
- Bahasa Indonesia
- didirikan, ada
- ภาษาไทย
- ที่ตั้งอยู่, ที่มีอยู่
- Español
- establecido, existente
- Français
- établi, existant
- Deutsch
- etabliert, bestehend
- Português
- estabelecido, existente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.