N3Danh từ
往復
おうふく
Nghĩa
- 1.khứ hồi
- 2.đi và về
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- round trip, commuting
- Tiếng Việt
- khứ hồi, đi và về
- 日本語
- 行きと帰り
- 한국어
- 왕복
- 中文
- 往返
- Bahasa Indonesia
- perjalanan pulang-pergi
- ภาษาไทย
- เที่ยวกลับ
- Español
- viaje de ida y vuelta
- Français
- aller-retour
- Deutsch
- Rundreise
- Português
- ida e volta
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼は往復のチケットも提案した。
Anh ấy cũng đã đề xuất vé khứ hồi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.