N1Danh từ
露地栽培
ろじさいばい
Nghĩa
- 1.trồng ngoài trời
- 2.canh tác ngoài trời
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- open-field cultivation, outdoor cultivation
- Tiếng Việt
- trồng ngoài trời, canh tác ngoài trời
- 한국어
- 노지 재배, 야외 재배
- 中文
- 露天种植, 户外种植
- Bahasa Indonesia
- budidaya lapangan terbuka, budidaya luar ruangan
- ภาษาไทย
- การเพาะปลูกกลางแจ้ง, การปลูกกลางแจ้ง
- Español
- cultivo al aire libre, cultivo exterior
- Français
- culture en plein air, culture extérieur
- Deutsch
- Freilandkultivierung, Freilandanbau
- Português
- cultivo ao ar livre, cultivo externo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.