Từ vựng
N3Danh từ

地域

ちいき

Nghĩa

  • 1.vùng miền
  • 2.khu vực

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
district, region
Tiếng Việt
vùng miền, khu vực
日本語
地域
한국어
구역, 지역
中文
地区, 区域
Bahasa Indonesia
distrik, wilayah
ภาษาไทย
เขต, ภูมิภาค
Español
distrito, región
Français
arrondissement, région
Deutsch
Bezirk, Region
Português
distrito, região

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この祭りには地域の人々が集まり、たくさんの出店がありました

    Tại lễ hội này, người dân địa phương đã tụ tập và có rất nhiều gian hàng.

  • この祭りは地域にとって大切です。

    Lễ hội này rất quan trọng đối với cộng đồng.

  • この研究では地域の気温の変化が詳しく分析されました。

    Nghiên cứu này đã phân tích chi tiết sự thay đổi nhiệt độ khu vực.

  • また、降水量も増加し、一部の地域では洪水のリスクが高くなっています。

    Hơn nữa, lượng mưa đã tăng lên, và nguy cơ lũ lụt ở một số khu vực đang gia tăng.

  • このプロジェクトは交通の改善、環境保護、そして地域の活性化を目指す

    Dự án nhằm cải thiện giao thông, bảo vệ môi trường và tái sinh cộng đồng.

  • 特に沿岸地域は深刻な被害を受けている。

    Đặc biệt, các khu vực ven biển đang chịu thiệt hại nghiêm trọng.

  • この発電所は地域の電力を供給します

    Nhà máy điện này sẽ cung cấp điện cho khu vực.

  • このプロジェクトは地域住民の協力によって実現しました

    Dự án này đã được thực hiện với sự hợp tác của cư dân địa phương.

  • この発電所が完成すれば地域の人々はより安い電気を得ることができる

    Khi nhà máy điện này hoàn thành, người dân địa phương sẽ có thể nhận được điện rẻ hơn.

  • このように新しいエネルギー源は地域の未来を変えるかもしれません

    Bằng cách này, các nguồn năng lượng mới có thể thay đổi tương lai của khu vực.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.