Từ vựng
N3Danh từ

奥地

おくち

Nghĩa

  • 1.vùng sâu
  • 2.nơi xa xôi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
remote area, interior region
Tiếng Việt
vùng sâu, nơi xa xôi
日本語
奥(おく)
한국어
외딴 지역
中文
偏远地区
Bahasa Indonesia
daerah terpencil
ภาษาไทย
พื้นที่ห่างไกล
Español
área remota
Français
région intérieure
Deutsch
abgelegene Gegend
Português
área remota

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.