Từ vựng
N1Danh từ

産業廃棄物

さんぎょうはいきぶつ

Nghĩa

  • 1.chất thải công nghiệp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
industrial waste
Tiếng Việt
chất thải công nghiệp
한국어
산업 폐기물
中文
工业废物
Bahasa Indonesia
limbah industri
ภาษาไทย
ขยะอุตสาหกรรม
Español
residuos industriales
Français
déchets industriels
Deutsch
Industriemüll
Português
resíduos industriais

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.