bãi bỏ, lỗi thời, ngừng, vứt bỏ
Cũng có: từ bỏ
On'yomi (音読み)
- ハイ
Kun'yomi (訓読み)
- すた.れる
- すた.る
Về kanji này
Kanji "廃" có nghĩa chính là "bỏ", "hủy bỏ" hoặc "bị lãng quên". Nó thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này là "撤廃" (てっぱい), nghĩa là "hủy bỏ điều gì đó"; "廃棄" (はいき), có nghĩa là "vứt bỏ hoặc tiêu hủy"; và "廃止" (はいし), nghĩa là "bãi bỏ một luật lệ hay quy định". Khi học kanji này, bạn cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, vì cảm giác của từ có thể thay đổi tùy thuộc vào việc nó được dùng trong câu nào.
Câu ví dụ
古い建物が廃墟となった。
Tòa nhà cũ đã trở thành phế tích.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- abolish, obsolete, cessation, discarding, abandon
- Tiếng Việt
- bãi bỏ, lỗi thời, ngừng, vứt bỏ, từ bỏ
- 日本語
- 廃止, 古くなった, 停止, 廃棄, 放棄
- 한국어
- 폐지하다, 구식의, 중단, 버리다, 포기하다
- 中文
- 废除, 过时, 停止, 丢弃, 放弃
- id
- menghapuskan, usang, penghentian, membuang, meninggalkan
- th
- ยกเลิก, ล้าสมัย, การเลิก, ทิ้ง, ละทิ้ง
- es
- abolir, obsoleto, cesación, desechar, abandonar
- fr
- abolir, obsolete, cessation, déscarter, abandonner
- de
- abschaffen, veraltet, Aufhebung, Wegwerfen, verlassen
- pt
- abolir, obsoleto, cessação, descartar, abandonar
Từ ghép phổ biến
- 撤廃annulment, abolition, repeal
- 廃棄disposal, abandonment, scrapping
- 廃止abolition, discontinuance, discontinuation
- 廃案rejected bill (project)
- 荒廃ruin, destruction, devastation
- 全廃total abolition, full phase-out, total repeal
- 廃業discontinuation (of business), closing down, giving up (one's practice)
- 廃材scrap wood, waste wood, waste
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.