N4Danh từ
業界
ぎょうかい
Nghĩa
- 1.ngành nghề
- 2.thế giới kinh doanh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- industry, business world
- Tiếng Việt
- ngành nghề, thế giới kinh doanh
- 日本語
- 業界
- 한국어
- 산업
- 中文
- 行业
- Bahasa Indonesia
- industri
- ภาษาไทย
- อุตสาหกรรม
- Español
- industria
- Français
- industrie
- Deutsch
- Industrie
- Português
- indústria
Kanji được dùng
Câu ví dụ
旅行業界によると、政府は昨年中は旅行者を支援する方針を発表しました。
Theo ngành du lịch, chính phủ đã công bố chính sách hỗ trợ du khách trong năm ngoái.
なるほど、広告業界は常に変化していますよね。
Tôi hiểu, ngành quảng cáo luôn thay đổi phải không?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.