Từ vựng
N4Danh từ

専門職業

せんもんしょくぎょう

Nghĩa

  • 1.nghề chuyên môn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
specialized profession
Tiếng Việt
nghề chuyên môn
日本語
専門職業
한국어
전문직
中文
专业职业
Bahasa Indonesia
profesi khusus
ภาษาไทย
อาชีพเฉพาะทาง
Español
profesión especializada
Français
profession spécialisée
Deutsch
Spezialberuf
Português
profissão especializada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.