N1Danh từ
埋め立て地
うめたてち
Nghĩa
- 1.đất khai hoang
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reclaimed land
- Tiếng Việt
- đất khai hoang
- 日本語
- 埋め立て地
- 한국어
- 매립지
- 中文
- 填海土地
- Bahasa Indonesia
- tanah reklamasi
- ภาษาไทย
- พื้นที่ฟื้นฟู
- Español
- tierra recuperada
- Français
- terrain récupéré
- Deutsch
- reclaimed land
- Português
- terreno recuperado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.