N2Danh từ
立国
りっこく
Nghĩa
- 1.thành lập quốc gia
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- establishment of a nation
- Tiếng Việt
- thành lập quốc gia
- 日本語
- 立国
- 한국어
- 국가 설립
- 中文
- 建国
- Bahasa Indonesia
- pendirian negara
- ภาษาไทย
- การจัดตั้งชาติ
- Español
- fundación de una nación
- Français
- création d'une nation
- Deutsch
- Nationengründung
- Português
- estabelecimento do país
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.