N1Danh từ
聞き込み捜査
ききこみそうさ
Nghĩa
- 1.công việc điều tra
- 2.khảo sát từng nhà
- 3.vận động
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (police) legwork, house-to-house inquiry, canvassing
- Tiếng Việt
- công việc điều tra, khảo sát từng nhà, vận động
- 日本語
- 聞き込み捜査, 戸別訪問調査, キャンvass
- 한국어
- 청문 수사, 가가 방문 조사, 캔버싱
- 中文
- (警察)走访调查, 逐户询问, 拉票
- Bahasa Indonesia
- penyelidikan pintu ke pintu
- ภาษาไทย
- การสอบสวนแบบเยี่ยมบ้าน
- Español
- investigación a puerta a puerta
- Français
- enquête de porte à porte
- Deutsch
- Hausbesuche, Befragungen, Ermittlungen
- Português
- pesquisa de porta a porta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.