Từ vựng
N3Danh từ

査定

さてい

Nghĩa

  • 1.đánh giá
  • 2.thẩm định

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
evaluation, assessment
Tiếng Việt
đánh giá, thẩm định
日本語
査定
한국어
평가
中文
评估
Bahasa Indonesia
evaluasi
ภาษาไทย
การประเมินผล
Español
evaluación
Français
évaluation
Deutsch
Bewertung
Português
avaliação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.