N3Danh từ
又聞き
またぎき
Nghĩa
- 1.nghe đồn
- 2.tin đồn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hearsay, secondhand information
- Tiếng Việt
- nghe đồn, tin đồn
- 日本語
- 又聞き
- 한국어
- 풍문, 전해 듣기
- 中文
- 传闻, 二手信息
- Bahasa Indonesia
- kabar angin, informasi kedua
- ภาษาไทย
- ข่าวลือ, ข้อมูลที่สอง
- Español
- rumores, información de segunda mano
- Français
- ouï-dire, information de seconde main
- Deutsch
- Gerücht, zweite Hand Information
- Português
- boato, informação de segunda mão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.